榔
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. cây cao (từ cổ)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 榔
làm bừa bãi lung tung không có mục tiêu rõ ràng
cây đa lang (Arenga pinnata)
cây du Trung Quốc (Ulmus parvifolia)
cồng kềnh
búa
cau (Areca catechu)
đảo Penang, Malaysia
mã tần