Bỏ qua đến nội dung

róng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Rong, another name for Fuzhou 福州[fú zhōu]
  2. 2. Chinese banyan (Ficus microcarpa)

Character focus

Thứ tự nét

14 strokes