榨
zhà
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ép
- 2. bó
- 3. máy ép
Character focus
Thứ tự nét
14 strokes
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
“榨”通常与果汁、油等液体搭配,如榨汁、榨油,不用于挤牙膏或挤时间。
Common mistakes
不要将“榨”与发音相同的“炸”(zhà)混淆:“炸”指爆炸或用油炸,而“榨”指压榨。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我每天早上都 榨 一杯橙汁。
I squeeze a glass of orange juice every morning.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.