Bỏ qua đến nội dung

zhà
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ép
  2. 2.
  3. 3. máy ép

Character focus

Thứ tự nét

14 strokes

Usage notes

Collocations

“榨”通常与果汁、油等液体搭配,如榨汁、榨油,不用于挤牙膏或挤时间。

Common mistakes

不要将“榨”与发音相同的“炸”(zhà)混淆:“炸”指爆炸或用油炸,而“榨”指压榨。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我每天早上都 一杯橙汁。
I squeeze a glass of orange juice every morning.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.