Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cây huái
- 2. cây huệ
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
槐树常与“老”搭配,如“老槐树”,形容其古老或高大。
Câu ví dụ
Hiển thị 1院子里有一棵 槐树 。
There is a locust tree in the yard.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.