Bỏ qua đến nội dung

槐树

huái shù
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cây huái
  2. 2. cây huệ

Usage notes

Collocations

槐树常与“老”搭配,如“老槐树”,形容其古老或高大。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
院子里有一棵 槐树
There is a locust tree in the yard.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.