Bỏ qua đến nội dung

模仿

mó fǎng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mimic
  2. 2. sao chép
  3. 3. học theo

Usage notes

Collocations

模仿 often pairs with 动作, 声音, or 风格 to indicate what is being imitated.

Common mistakes

Don't confuse 模仿 (imitate behavior/style) with 复制 (copy a physical object or data).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
孩子喜欢 模仿 大人的动作。
Children like to imitate adults' movements.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.