Bỏ qua đến nội dung

模特

mó tè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người mẫu (thời trang)

Từ chứa 模特