Bỏ qua đến nội dung

模糊

mó hu
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mờ nhạt
  2. 2. không rõ ràng
  3. 3. mờ ảo

Usage notes

Collocations

常與「概念」、「記憶」、「視線」等名詞搭配,如「模糊的概念」。

Common mistakes

「模糊」多用於視覺、記憶等抽象或具體事物,「含糊」則多用於語言表達,兩者不可混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这张照片很 模糊 ,我看不清楚。
This photo is very blurry; I can't see it clearly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.