Bỏ qua đến nội dung

yīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cherry

Character focus

Thứ tự nét

15 strokes

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她是李
Nguồn: Tatoeba.org (ID 374860)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.