Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quýt
- 2. cam
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
橘子 is commonly used in contexts about buying or peeling, e.g., 剥橘子 (bō júzi, peel a tangerine), unlike 橙子 which is often cut.
Câu ví dụ
Hiển thị 2我喜歡 橘子 勝過蘋果。
這些 橘子 很酸。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.