橘子
jú zi
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tangerine
Câu ví dụ
Hiển thị 2我喜歡 橘子 勝過蘋果。
這些 橘子 很酸。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.