Bỏ qua đến nội dung

橙子

chéng zi
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. orange

Usage notes

Common mistakes

Learners often confuse 橙子 (orange) with 橘子 (tangerine). 橙子 is larger, thicker-skinned, and less easy to peel.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
我买了苹果、香蕉以及 橙子
I bought apples, bananas, and oranges.
給我一個 橙子
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8824101)
他喜歡 橙子 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8824104)
您喜歡 橙子 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8824105)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.