Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. orange
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
Learners often confuse 橙子 (orange) with 橘子 (tangerine). 橙子 is larger, thicker-skinned, and less easy to peel.
Câu ví dụ
Hiển thị 4我买了苹果、香蕉以及 橙子 。
給我一個 橙子 。
他喜歡 橙子 嗎?
您喜歡 橙子 嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.