Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cao su
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly used with 树 (橡胶树, rubber tree) or 手套 (橡胶手套, rubber gloves).
Common mistakes
橡胶 is a general material, while 橡皮 means eraser. Don't use 橡胶 to refer to an eraser.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个 橡胶 具有很好的弹性。
This rubber has very good elasticity.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.