Bỏ qua đến nội dung

橡胶

xiàng jiāo
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cao su

Usage notes

Collocations

Commonly used with 树 (橡胶树, rubber tree) or 手套 (橡胶手套, rubber gloves).

Common mistakes

橡胶 is a general material, while 橡皮 means eraser. Don't use 橡胶 to refer to an eraser.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 橡胶 具有很好的弹性。
This rubber has very good elasticity.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 橡胶