Bỏ qua đến nội dung

chá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cây chá (loài cây thuộc họ nguyệt quế, gỗ dùng làm đồ mộc)
  2. 2. cây chá (Sassafras tzumu)

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

18 nét