Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

櫆师

kuí shī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Polaris
  2. 2. the north star
  3. 3. same as 北斗[běi dǒu]