Bỏ qua đến nội dung

欢乐

huān lè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vui vẻ
  2. 2. hạnh phúc
  3. 3. vui sướng

Usage notes

Collocations

Used in compounds like 欢乐颂 (Ode to Joy) or 欢乐谷 (Happy Valley); not typically used to describe a person’s mood alone.

Formality

Often appears in formal or literary contexts such as festival greetings (e.g., 欢乐祥和).

Câu ví dụ

Hiển thị 2
会场上洋溢着 欢乐 的气氛。
The venue was brimming with a joyful atmosphere.
节日的夜晚,到处充满 欢乐 的气氛。
On festival nights, the atmosphere is full of joy everywhere.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.