欢乐
huān lè
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vui vẻ
- 2. hạnh phúc
- 3. vui sướng
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 2会场上洋溢着 欢乐 的气氛。
节日的夜晚,到处充满 欢乐 的气氛。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.