Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cổ vũ
- 2. hô hào
- 3. chào mừng
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“为……欢呼”搭配,表示替某人或某事感到高兴并呼喊,如“为胜利欢呼”。
Common mistakes
“欢呼”强调呼喊的动作,而“欢迎”侧重接待或接纳,不可混用,如“欢迎光临”不能说“欢呼光临”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1当球队进球时,球迷们大声 欢呼 。
When the team scored, the fans cheered loudly.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.