Bỏ qua đến nội dung

欢呼

huān hū
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cổ vũ
  2. 2. hô hào
  3. 3. chào mừng

Usage notes

Collocations

常与“为……欢呼”搭配,表示替某人或某事感到高兴并呼喊,如“为胜利欢呼”。

Common mistakes

“欢呼”强调呼喊的动作,而“欢迎”侧重接待或接纳,不可混用,如“欢迎光临”不能说“欢呼光临”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
当球队进球时,球迷们大声 欢呼
When the team scored, the fans cheered loudly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 欢呼