Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiếng cười nói vui vẻ
- 2. tiếng cười và tiếng reo hò
- 3. tiếng cười và tiếng vui
Câu ví dụ
Hiển thị 1教室里充满了 欢声笑语 。
The classroom was filled with cheers and laughter.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.