Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

欢心

huān xīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. favor
  2. 2. liking
  3. 3. love
  4. 4. jubilation
  5. 5. joy

Từ cấu thành 欢心