Bỏ qua đến nội dung

欢快

huān kuài
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vui tươi
  2. 2. liveliness
  3. 3. hạnh phúc

Usage notes

Collocations

欢快 is typically used for music, laughter, or atmosphere; less common for people's lasting temperament.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这首音乐很 欢快
This piece of music is very lively and cheerful.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 欢快