Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

欢畅

huān chàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. happy
  2. 2. cheerful
  3. 3. jubilant

Từ cấu thành 欢畅