欣慰
xīn wèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thoải mái
- 2. vui mừng
- 3. hài lòng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“感到”“觉得”搭配,如“感到欣慰”“觉得很欣慰”。
Common mistakes
不可将“欣慰”用于第一人称主动表达,如不说“我欣慰你”,应说“我对你的表现感到欣慰”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1看到学生进步,老师感到很 欣慰 。
Seeing the students make progress, the teacher felt very gratified.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.