Bỏ qua đến nội dung

欣慰

xīn wèi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thoải mái
  2. 2. vui mừng
  3. 3. hài lòng

Usage notes

Collocations

常与“感到”“觉得”搭配,如“感到欣慰”“觉得很欣慰”。

Common mistakes

不可将“欣慰”用于第一人称主动表达,如不说“我欣慰你”,应说“我对你的表现感到欣慰”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
看到学生进步,老师感到很 欣慰
Seeing the students make progress, the teacher felt very gratified.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.