Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phồn thịnh
- 2. thịnh vượng
- 3. phát triển mạnh mẽ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不可写为“新新向荣”,注意“欣欣”指草木生机旺盛的样子。
Câu ví dụ
Hiển thị 1春天来了,花园里一片 欣欣向荣 的景象。
Spring has come, and the garden is a scene of thriving vitality.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.