Bỏ qua đến nội dung

欣赏

xīn shǎng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thưởng thức
  2. 2. ngưỡng mộ
  3. 3. hưởng thụ

Usage notes

Collocations

‘欣赏’的宾语常为‘美景’‘音乐’‘才华’等名词,不可直接接句子,如不说‘我欣赏他唱歌’,应说‘我欣赏他的歌声’。

Common mistakes

‘欣赏’用于书面或正式场合,口语中表达类似意思常用‘喜欢’,如日常说‘我喜欢这首歌’而非‘我欣赏这首歌’显得过于正式。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我很 欣赏 你的才华。
I really admire your talent.
欣赏 你。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 472364)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.