Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thưởng thức
- 2. ngưỡng mộ
- 3. hưởng thụ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
‘欣赏’的宾语常为‘美景’‘音乐’‘才华’等名词,不可直接接句子,如不说‘我欣赏他唱歌’,应说‘我欣赏他的歌声’。
Common mistakes
‘欣赏’用于书面或正式场合,口语中表达类似意思常用‘喜欢’,如日常说‘我喜欢这首歌’而非‘我欣赏这首歌’显得过于正式。
Câu ví dụ
Hiển thị 2我很 欣赏 你的才华。
I really admire your talent.
我 欣赏 你。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.