欤
yú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (literary) (final particle similar to 嗎|吗[ma], 呢[ne] or 啊[ā])
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.