Bỏ qua đến nội dung

欺诈

qī zhà
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lừa đảo
  2. 2. gian lận
  3. 3. lừa

Usage notes

Collocations

常与“行为”“手段”搭配,如“欺诈行为”“欺诈手段”。

Common mistakes

“欺诈”常用于较正式的书面语境,日常生活更常用“欺骗”。不要在日常对话中过度使用“欺诈”,以免显得生硬。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
受害者决定控告公司 欺诈
The victim decided to sue the company for fraud.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.