Bỏ qua đến nội dung

欺负

qī fu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làm nhục
  2. 2. khủng bố
  3. 3. đe dọa

Usage notes

Collocations

常用于“欺负人”或“受欺负”中,较少单独使用不带宾语。

Common mistakes

“欺负”常被误用为“欺侮”,但“欺侮”更为书面化,口语中多用“欺负”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他计划报复那些 欺负 他的人。
He plans to retaliate against those who bullied him.
他常常向老师告状,说同学 欺负 他。
He often tells on his classmates to the teacher, saying they bully him.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.