Bỏ qua đến nội dung

款项

kuǎn xiàng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. số tiền
  2. 2. khoản tiền
  3. 3. tiền bạc

Usage notes

Collocations

款项常与'一笔'、'支付'、'筹集'等动词或量词搭配使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这笔 款项 将用于学校建设。
This sum of money will be used for school construction.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.