Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. số tiền
- 2. khoản tiền
- 3. tiền bạc
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
款项常与'一笔'、'支付'、'筹集'等动词或量词搭配使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这笔 款项 将用于学校建设。
This sum of money will be used for school construction.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.