Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

歃血为盟

shà xuè wéi méng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to smear the lips with blood when taking an oath (idiom)
  2. 2. to swear a sacred oath