Bỏ qua đến nội dung

xiē
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nghỉ ngơi
  2. 2. ngừng lại
  3. 3. dừng lại

Character focus

Thứ tự nét

13 strokes

Usage notes

Common mistakes

学习者常误用‘歇’直接及物,如‘我歇你’;应说‘我让你歇一会儿’或‘我休息一下’。

Formality

‘歇’偏向口语和方言,口语中常用‘歇一会儿’;书面语中更常用‘休息’。在北方方言中可表示‘睡觉’,如‘该歇了’表示‘该睡了’。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
太累了,我们 一会儿吧。
I'm so tired, let's rest for a while.
我想讓你
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6065940)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.