Bỏ qua đến nội dung

歉意

qiàn yì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lời xin lỗi
  2. 2. sự hối tiếc

Usage notes

Collocations

Often used with 深表 (shēnbiǎo) or 表示 (biǎoshì) to express deep regret, e.g., 深表歉意 (express deep apology).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我對她毫無 歉意
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10278321)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.