Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lời xin lỗi
- 2. sự hối tiếc
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with 深表 (shēnbiǎo) or 表示 (biǎoshì) to express deep regret, e.g., 深表歉意 (express deep apology).