止血

zhǐ xuè
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to staunch (bleeding)
  2. 2. hemostatic (drug)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我們必須 止血
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6120861)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 止血