Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

正午

zhèng wǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. midday
  2. 2. noon
  3. 3. noonday

Câu ví dụ

Hiển thị 1
正午 時分鐘聲響起。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 780370)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.