正色
zhèng sè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. stern
- 2. grim
- 3. resolute
- 4. firm
- 5. unflinching
- 6. fundamental colors
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.