Bỏ qua đến nội dung

武侠

wǔ xiá
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. võ hiệp

Usage notes

Common mistakes

不要混淆“武侠”和“武术”。“武侠”指一种文艺类型或侠义精神,而“武术”仅指打斗技术。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他最喜欢看 武侠 小说。
He likes reading martial arts chivalry novels the most.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.