Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

武勇

wǔ yǒng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. military skills
  2. 2. valor
  3. 3. valorous

Từ cấu thành 武勇