Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. võ thuật
- 2. võ cổ truyền
- 3. kungfu
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Cultural notes
武术不仅是一种打斗技术,在中国文化中还强调修身养性。
Câu ví dụ
Hiển thị 2她学习 武术 是为了自卫。
She learns martial arts for self-defense.
他每天练习 武术 。
He practices martial arts every day.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.