Bỏ qua đến nội dung

武术

wǔ shù
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. võ thuật
  2. 2. võ cổ truyền
  3. 3. kungfu

Usage notes

Cultural notes

武术不仅是一种打斗技术,在中国文化中还强调修身养性。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
她学习 武术 是为了自卫。
She learns martial arts for self-defense.
他每天练习 武术
He practices martial arts every day.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.