Bỏ qua đến nội dung

歧视

qí shì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đ歧视
  2. 2. sự phân biệt đối xử
  3. 3. discrimination

Usage notes

Collocations

常与 受到、遭受 连用,表示承受歧视,如 受到歧视。

Common mistakes

Don't confuse 歧视 (unfair treatment) with 鄙视 (to despise); 歧视 is about actions, not just feelings.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
种族 歧视 是不对的。
Racial discrimination is wrong.
我们不能 歧视 任何人。
We must not discriminate against anyone.
我不 歧视 人。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 7767712)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.