Bỏ qua đến nội dung

歹徒

dǎi tú
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kẻ ác
  2. 2. kẻ phạm tội
  3. 3. kẻ côn đồ

Usage notes

Common mistakes

Do not use 歹徒 for minor mischief; it implies serious criminal or violent intent.

Formality

Used in formal contexts such as news reports, not in casual speech.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
警察与 歹徒 展开了激烈的搏斗。
The police engaged in a fierce struggle with the criminals.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.