Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

死死

sǐ sǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. rigid
  2. 2. unwavering
  3. 3. unbendable
  4. 4. tenacious

Từ cấu thành 死死