死活

sǐ huó

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. life or death
  2. 2. fate
  3. 3. no matter what
  4. 4. anyway
  5. 5. for the life of me

Từ cấu thành 死活