死难者
sǐ nàn zhě
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. victim of an accident
- 2. casualty
- 3. martyr for one's country
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.