Bỏ qua đến nội dung

死马当活马医

sǐ mǎ dàng huó mǎ yī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. to give medicine to a dead horse (idiom)
  2. 2. fig. to keep trying everything in a desperate situation