Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

死鬼

sǐ guǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. devil (used jocularly or contemptuously)
  2. 2. the departed

Từ cấu thành 死鬼