Bỏ qua đến nội dung

shū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. different
  2. 2. unique
  3. 3. special
  4. 4. very
  5. 5. (classical) to behead
  6. 6. to die
  7. 7. to cut off
  8. 8. to separate
  9. 9. to surpass

Character focus

Thứ tự nét

10 strokes

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我們有特 聯繫。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6146648)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.