Bỏ qua đến nội dung

残垣败壁

cán yuán bài bì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. walls reduced to rubble (idiom)
  2. 2. fig. scene of devastation
  3. 3. ruins