殖民地
zhí mín dì
HSK 2.0 Cấp 6
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thuộc địa
- 2. địa bàn thuộc địa
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配:沦为殖民地(fall into the status of a colony)、建立殖民地(establish a colony)。
Common mistakes
不要将“殖民地”与“殖民主义”(zhí mín zhǔ yì, colonialism)混淆,前者是地点,后者是思想和政策。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个地区曾经是一个 殖民地 。
This area used to be a colony.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.