Bỏ qua đến nội dung

殴打

ōu dǎ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đánh đập
  2. 2. đánh nhau
  3. 3. bạo lực

Usage notes

Common mistakes

不可与'打'完全互换,'殴打'强调暴力且造成伤害。

Formality

常用于正式语境和法律术语。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他被三名男子 殴打 了。
He was beaten up by three men.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.