殴打
ōu dǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đánh đập
- 2. đánh nhau
- 3. bạo lực
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不可与'打'完全互换,'殴打'强调暴力且造成伤害。
Formality
常用于正式语境和法律术语。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他被三名男子 殴打 了。
He was beaten up by three men.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.