Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tận tình
- 2. chăm sóc chu đáo
- 3. thân thiện
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“献”搭配成“献殷勤”,或与“招待”搭配为“殷勤招待”,不用于单纯描述性格。
Common mistakes
“殷勤”常带刻意讨好之意,可能含贬义,不同于中性或褒义的“热情”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1服务员 殷勤 地给客人倒茶。
The waiter eagerly poured tea for the guests.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.